Showing Page:
1/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
abandon v. /ə'bændən/ b, t b
abandoned adj. /ə'bændənd/ b b rơi, b rung b
ability n. /ə'biliti/ kh năng, năng lc
able adj. /'eibl/ có năng lc, có tài
unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lc, không có tài
about adv., prep. /ə'baut/ khong, v
above prep., adv. /ə'bʌv/ trên, lên trên
abroad adv. /ə'brɔ:d/ , ra nước ngoài, ngoài tri
absence n. /'æbsəns/ s vng mt
absent adj. /'æbsənt/ vng mt, ngh
absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyt đối, hoàn toàn
absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyt đối, hoàn toàn
absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hp thu, lôi cun
abuse n., v. /ə'bju:s/ lng hành, lm dng
academic adj. /,ækə'demik/ thuc hc vin, ĐH, vin hàn lâm
accent n. /'æksənt/ trng âm, du trng âm
accept v. /ək'sept/ chp nhn, chp thun
acceptable adj. /ək'septəbl/ có th chp nhn, chp thun
unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/
access n. /'ækses/ li, ca, đưng vào
accident n. /'æksidənt/ tai nn, ri ro
by accident
accidental adj. /,æksi'dentl/ tình c, bt ng
accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình c, ngu nhiên
accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ s thích nghi, điu tiết
accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo
account n., v. /ə'kaunt/ tài khon, kế toán; tính toán, tính đến
accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
accuse v. /ə'kju:z/ t cáo, buc ti, kết ti
achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt đưc, dành đưc
achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tu
acid n. /'æsid/ axit
acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhn, tha nhn
acquire v. /ə'kwaiə/ dành đưc, đạt đưc, kiếm đưc
across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua
act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, c ch, đối x
action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động
take action hành động
active adj. /'æktiv/ tích cc hot động, nhanh nhn
actively adv. /'æktivli/
activity n. /æk'tiviti/
actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ din viên
Showing Page:
2/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
actual adj. /'æktjuəl/ thc tế, có tht
actually adv. /'æktjuəli/ hin nay, hin ti
advertisement /əd'və:tismənt/ qung cáo
adapt v. /ə'dæpt/ tra, lp vào
add v. /æd/ cng, thêm vào
addition n. /ə'diʃn/ tính cng, phép cng
in addition (to) thêm vào
additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm
address n., v. /ə'dres/ địa ch, đề địa ch
adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ
adequately adv. /'ædikwitli/ tương xng, tha đáng
adjust v. /ə'dʤʌst/ sa li cho đúng, điu chnh
admiration n. /,ædmə'reiʃn/ s khâm phc,người kp, thán phc
admire v. /əd'maiə/ khâm phc, thán phc
admit v. /əd'mit/ nhn vào, cho vào, kết hp
adopt v. /ə'dɔpt/ nhn làm con nuôi, b m nuôi
adult n., adj. /'ædʌlt/ người ln, người trưởng thành; trưởng thành
advance n., v. /əd'vɑ:ns/ s tiến b, tiến lên; đưa lên, đề xut
advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến b, cp cao
in advance trước, sm
advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ s thun li, li ích, li thế
take advantage of li dng
adventure n. /əd'ventʃə/ s phiêu lưu, mo him
advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
advertising n. s qung cáo, ngh qung cáo
advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/
advice n. /əd'vais/ li khuyên, li ch bo
advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bo, răn bo
affair n. /ə'feə/ vic
affect v. /ə'fekt/ làm nh hưởng, tác động đến
affection n. /ə'fekʃn/
afford v. /ə'fɔ:d/ có th, có đủ kh năng, điu kin (làm gì)
afraid adj. /ə'freid/ s, s hãi, hong s
after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi
afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ bui chiu
afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, v sau, ri thì, sau đấy
again adv. /ə'gen/ li, na, ln na
against prep. /ə'geinst/ chng li, phn đối
age n. /eidʤ/ tui
aged adj. /'eidʤid/ già đi (v)
agency n. /'eidʤənsi/ tác dng, lc; môi gii, trung gian
agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân
aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)
ago adv. /ə'gou/ trước đây
Showing Page:
3/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành
agreement n. /ə'gri:mənt/ s đồng ý, tán thành; hip định, hp đồng
ahead adv. /ə'hed/ trước, v phía trước
aid n., v. /eid/ s giúp đỡ; thêm vào, ph vào
aim n., v. /eim/ s nhm (bn), mc tiêu, ý định; nhm, tp trung, hướng vào
air n. /eə/ không khí, bu không khí, không gian
aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cu
airport n. sân bay, phi trường
alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo s, làm ht hong, làm s hãi
alarmed adj. /ə'lɑ:m/
alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cn
alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghin rượu
alive adj. /ə'laiv/ sng, vn còn sng, còn tn ti
all det., pron., adv. /ɔ:l/ tt c
allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho
all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tt, n, khe mnh; đưc
ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia
allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia
almost adv. /'ɔ:lmoust/ hu như, gn như
alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, mt mình
along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dc theo, theo; theo chiu dài, sut theo
alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cnh, kế bên, dc theo
aloud adv. /ə'laud/ ln tiếng, to tiếng
alphabet n. /'ælfəbit/ bng ch cái, bước đầu, điu cơ bn
alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuc bng ch cái
alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo th t abc
already adv. /ɔ:l'redi/ đã, ri, đã… ri
also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vy, cũng thế
alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sa đổi
alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ s la chn; la chn
alternatively adv. như mt s la chn
although conj. /ɔ:l'ðou/ mc dù, du cho
altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hu như; nói chung
always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn
amaze v. /ə'meiz/ làm ngc nhiên, làm sng st
amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngc, sng st
amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngc, sng st
ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vng
ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cu thương, xe cp cu
among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ gia, gia
amount n., v. /ə'maunt/ s lượng, s nhiu; lên ti (money)
amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm bun cười
amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích
Showing Page:
4/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích
analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích
analysis n. /ə'næləsis/ s phân tích
ancient adj. /'einʃənt/ xưa, c
and conj. /ænd, ənd, ən/ và
anger n. /'æɳgə/ s tc gin, s gin d
angle n. /'æɳgl/ góc
angry adj. /'æɳgri/ gin, tc gin
angrily adv. /'æɳgrili/ tc gin, gin d
animal n. /'æniməl/ động vt, thú vt
ankle n. /'æɳkl/ mt cá chân
anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, l k nim
announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo
annoy v. /ə'nɔi/ chc tc, làm bc mình; làm phin, quy nhiu
annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chc tc, làm bc mình; làm phin, quy nhiu
annoyed adj. /ə'nɔid/ b khó chu, bc mình, b quy ry
annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, tng năm
annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, tng năm
another det., pron. /ə'nʌðə/ khác
answer n., v. /'ɑ:nsə/ s tr li; tr li
anti- prefix chng li
anticipate v. /æn'tisipeit/ thy trước, chn trước, lường trước
anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mi lo âu, s lo lng
anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lng, băn khoăn
anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lng, băn khoăn
any det., pron., adv. mt người, vt nào đó; bt c; mt chút nào, tí nào
anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bt c ai
anything pron. /'eniθiɳ/ vic gì, vt gì; bt c vic gì, vt gì
anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng đưc, dù sao chăng na
anywhere adv. /'eniweə/ bt c ch nào, bt c nơi đâu
apart adv. /ə'pɑ:t/ v mt bên, qua mt bên
apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoàira
apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn bung
apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin li, t li
apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mch; b ngoài, có v
apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như
appeal n., v. /ə'pi:l/ s kêu gi, li kêu gi; kêu gi, cu khn
appear v. /ə'piə/ xut hin, hin ra, trình din
appearance n. /ə'piərəns/ s xut hin, s trình din
apple n. /'æpl/ qu táo
application n. /,æpli'keiʃn/ s gn vào, vt gn vào; s chuyên cn, chuyên tâm
apply v. /ə'plai/ gn vào, ghép vào, áp dng vào
appoint v. /ə'pɔint/ b nhim, ch định, chn
appointment n. /ə'pɔintmənt/ s b nhim, người đưc b nhim
Showing Page:
5/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thy rõ; nhn thc
approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gn, li gn; s đến gn, s li gn
appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hp, thích đáng
approval n. /ə'pru:vəl/ s tán thành, đồng ý, s chp thun
approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chp thun
approving adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành, đồng ý, chp thun
approximate adj. (to) /ə'prɔksimit/ ging vi, ging ht vi
approximately adv. /ə'prɔksimitli/ khong chng, độ chng
April n. (abbr. Apr.) /'eiprəl/ tháng Tư
area n. /'eəriə/ din tích, b mt
argue v. /'ɑ:gju:/ chng t, ch rõ
argument n. /'ɑ:gjumənt/ lý l
arise v. /ə'raiz/ xut hin, ny ra, ny sinh ra
arm n., v. /ɑ:m/ cánh tay; vũ trang, trang b (vũ khí)
arms n. vũ khí, binh gii, binh khí
armed adj. /ɑ:md/ vũ trang
army n. /'ɑ:mi/ quân đội
around adv., prep. /ə'raund/ xung quanh, vòng quanh
arrange v. /ə'reindʤ/ sp xếp, sp đặt, sa son
arrangement n. /ə'reindʤmənt/ s sp xếp, sp đặt, s sa son
arrest v., n. /ə'rest/ bt gi, s bt gi
arrival n. /ə'raivəl/ s đến, s ti nơi
arrive v. (+at, in) /ə'raiv/ đến, ti nơi
arrow n. /'ærou/ tên, mũi tên
art n. /ɑ:t/ ngh thut, m thut
article n. /'ɑ:tikl/ bài báo, đề mc
artificial adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ nhân to
artificially adv. /,ɑ:ti'fiʃəli/ nhân to
artist n. /'ɑ:tist/ ngh sĩ
artistic adj. /ɑ:'tistik/ thuc ngh thut, thuc m thut
as prep., adv., conj. /æz, əz/ như (as you know)
ashamed adj. /ə'ʃeimd/ ngượng, xu h
aside adv. /ə'said/ v mt bên, sang mt bên
aside from ngoài ra, tr ra
apart from /ə'pɑ:t/ ngoài ra
ask v. /ɑ:sk/ hi
asleep adj. /ə'sli:p/ ng, đang ng
fall asleep ng thiếp đi
aspect n. /'æspekt/ v b ngoài, din mo
assist v. /ə'sist/ giúp, giúp đỡ; tham d, có mt
assistance n. /ə'sistəns/ s giúp đỡ
assistant n., adj. /ə'sistənt/ người giúp đỡ, người ph tá; giúp đỡ, ph tá
associate v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hp, cho cng tác
associated with liên kết vi
Showing Page:
6/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
association n. /ə,sousi'eiʃn/ s kết hp, s liên kết
assume v. /ə'sju:m/ mang, khoác, có, ly (cái v, tính cht)
assure v. /ə'ʃuə/ đảm bo, cam đoan
atmosphere n. /'ætməsfiə/ khí quyn
atom n. /'ætəm/ nguyên t
attach v. /ə'tætʃ/ gn, dán, trói, buc
attached adj. gn bó
attack n., v. /ə'tæk/ s tn công, s công kích; tn công, công kích
attempt n., v. /ə'tempt/ s c gng, s th; c gng, th
attempted adj. /ə'temptid/ c gng, th
attend v. /ə'tend/ d, có mt
attention n. /ə'tenʃn/ s chú ý
pay attention (to) chú ý ti
attitude n. /'ætitju:d/ thái đ, quan đim
attorney n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người đưc y quyn
attract v. /ə'trækt/ hút; thu hút, hp dn
attraction n. /ə'trækʃn/ s hút, sc hút
attractive adj. /ə'træktiv/ hút, thu hút, có duyên, lôi cun
audience n. /'ɔ:djəns/ thính, khan gi
August n. (abbr. Aug.) /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ tháng Tám
aunt n. /ɑ:nt/ cô, dì
author n. /'ɔ:θə/ tác gi
authority n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyn, quyn lc
automatic adj. /,ɔ:tə'mætik/ t động
automatically adv. mt cách t động
autumn n. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall)
available adj. /ə'veiləbl/ có th dùng đưc, có giá tr, hiu lc
average adj., n. /'ævəridʤ/ trung bình, s trung bình, mc trung bình
avoid v. /ə'vɔid/ tránh, tránh xa
awake adj. /ə'weik/ đánh thc, làm thc dy
award n., v. /ə'wɔ:d/ phn thưởng; tng, thưởng
aware adj. /ə'weə/ biết, nhn thc, nhn thc thy
away adv. /ə'wei/ xa, xa cách, ri xa, đi xa
awful adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm, d s
awfully adv. tàn khc, khng khiếp
awkward adj. /'ɔ:kwəd/ vng v, lung túng
awkwardly adv. vng v, lung túng
back n., adj., adv., v. /bæk/ lưng, v phía sau, tr li
background n. /'bækgraund/ phía sau; nn
backwards (also backward especially in NAmE) adv. /'bækwədz/
backward adj. /'bækwəd/ v phía sau, lùi li
bacteria n. /bæk'tiəriəm/ vi khun
bad adj. /bæd/ xu, ti
go bad bn thu, thi, hng
Showing Page:
7/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
badly adv. /'bædli/ xu, ti
bad-tempered adj. /'bæd'tempəd/ xu tính, d ni cáu
bag n. /bæg/ bao, túi, cp xách
baggage n. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lý
bake v. /beik/ nung, nướng bng lò
balance n., v. /'bæləns/ cái cân; làm cho cân bng, tương xng
ball n. /bɔ:l/ qu bóng
ban v., n. /bæn/ cm, cm ch; s cm
band n. /bænd/ băng, đai, np
bandage n., v. /'bændidʤ/ di băng; băng bó
bank n. /bæɳk/ b (sông) , đê
bar n. /bɑ:/ quán bán rượu
bargain n. /'bɑ:gin/ s mc c, s giao kèo mua bán
barrier n. /bæriə/ đặt chướng ngi vt
base n., v. /beis/ cơ s, cơ bn, nn móng; đặt tên, đặt cơ s trên cái gì
based on da trên
basic adj. /'beisik/ cơ bn, cơ s
basically adv. /'beisikəli/ cơ bn, v cơ bn
basis n. /'beisis/ nn tng, cơ s
bath n. /bɑ:θ/ s tm
bathroom n. bung tm, nhà v sinh
battery n. /'bætəri/ pin, c quy
battle n. /'bætl/ trn đánh, chiến thut
bay n. /bei/ gian (nhà), nhp (cu), chung (nga); bays: vòng nguyt quế
beach n. /bi:tʃ/ bãi bin
beak n. /bi:k/ m chim
bear v. /beə/ mang, cm, vác, đeo, ôm
beard n. /biəd/ râu
beat n., v. /bi:t/ tiếng đập, s đập; đánh đập, đấm
beautiful adj. /'bju:təful/ đẹp
beautifully adv. /'bju:təfuli/ tt đẹp, đáng hài lòng
beauty n. /'bju:ti/ v đẹp, cái đẹp; người đẹp
because conj. /bi'kɔz/ bi vì, vì
because of prep. vì, do bi
become v. /bi'kʌm/ tr thành, tr nên
bed n. /bed/ cái giường
bedroom n. /'bedrum/ phòng ng
beef n. /bi:f/ tht bò
beer n. /bi:ə/ rượu bia
before prep., conj., adv. /bi'fɔ:/ trước, đằng trước
begin v. /bi'gin/ bt đầu, khi đầu
beginning n. /bi'giniɳ/ phn đầu, lúc bt đầu, lúc khi đầu
behalf n. /bi:hɑ:f/ s thay mt
on behalf of sb thay mt cho ai, nhân danh ai
Showing Page:
8/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
on sbs behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb, in sbs behalf) nhân danh cá nhân ai
behave v. /bi'heiv/ đối x, ăn , cư x
behaviour (BrE) (NAmE behavior) n.
behind prep., adv. /bi'haind/ sau, đằng sau
belief n. /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, s tin tưởng
believe v. /bi'li:v/ tin, tin tưởng
bell n. /bel/ cái chuông, tiếng chuông
belong v. /bi'lɔɳ/ thuc v, ca, thuc quyn s hu
below prep., adv. /bi'lou/ dưới, dưới thp, phía dưới
belt n. /belt/ dây lưng, tht lưng
bend v., n. /bentʃ/ ch r, ch un; khuu tay; cúi xung, un cong
bent adj. /bent/ khiếu, s thích, khuynh hướng
beneath prep., adv. /bi'ni:θ/ dưới, dưới thp
benefit n., v. /'benifit/ li, li ích; giúp ích, làm li cho
beside prep. /bi'said/ bên cnh, so vi
bet v., n. /bet/ đánh cuc, cá cược; s đánh cuc
betting n. /beting/ s đánh cuc
better, best /'betə/ /best/ tt hơn, tt nht
good, well /gud/ /wel/ tt, khe
between prep., adv. /bi'twi:n/ gia, gia
beyond prep., adv. /bi'jɔnd/ xa, phía bên kia
bicycle (also bike) n. /'baisikl/ xe đạp
bid v., n. /bid/ đặt giá, tr giá; s đặt giá, s tr giá
big adj. /big/ to, ln
bill n. /bil/ hóa đơn, giy bc
bin n. (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượu
biology n. /bai'ɔlədʤi/ sinh vt hc
bird n. /bə:d/ chim
birth n. /bə:θ/ s ra đời, s sinh đẻ
give birth (to) sinh ra
birthday n. /'bə:θdei/ ngày sinh, sinh nht
biscuit n. (BrE) /'biskit/ bánh quy
bit n. (especially BrE) /bit/ miếng, mnh
a bit mt chút, mt tí
bite v., n. /bait/ cn, ngom; s cn, s ngom
bitter adj. /'bitə/ đắng; đắng cay, chua xót
bitterly adv. /'bitəli/ đắng, đắng cay, chua xót
black adj., n. /blæk/ đen; màu đen
blade n. /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (c, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)
blame v., n. /bleim/ khin trách, mng trách; s khin trách, s mng trách
blank adj., n. /blæɳk/ trng, để trng; s trng rng
blankly adv. /'blæɳkli/ ngây ra, không có thn
blind adj. /blaind/ đui, mù
block n., v. /blɔk/ khi, tng (đá); làm ngăn cn, ngăn chn
Showing Page:
9/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
blonde adj., n., blond adj. /blɔnd/ hoe vàng, mái tóc hoe vàng
blood n. /blʌd/ máu, huyết; s tàn sát, chem giết
blow v., n. /blou/ n hoa; s n hoa
blue adj., n. /blu:/ xanh, màu xanh
board n., v. /bɔ:d/ tm ván; lát ván, lót ván
on board trên tàu thy
boat n. /bout/ tàu, thuyn
body n. /'bɔdi/ thân th, thân xác
boil v. /bɔil/ sôi, luc
bomb n., v. /bɔm/ qu bom; oánh bom, th bom
bone n. /boun/ xương
book n., v. /buk/ sách; ghi chép
boot n. /bu:t/ giày ng
border n. /'bɔ:də/ b, mép, va, l (đưng)
bore v. /bɔ:/ bun chán, bun t
boring adj. /'bɔ:riɳ/ bun chán
bored adj. bun chán
born: be born v. /bɔ:n/ sinh, đẻ
borrow v. /'bɔrou/ vay, mượn
boss n. /bɔs/ ông ch, th trưởng
both det., pron. /bouθ/ c hai
bother v. /'bɔðə/ làm phin, quy ry, làm bc mình
bottle n. /'bɔtl/ chai, l
bottom n., adj. /'bɔtəm/ phn dưới cùng, thp nht; cui, cui cùng
bound adj.: bound to /baund/ nht định, chc chn
bowl n. /boul/ cái bát
box n. /bɔks/ hp, thùng
boy n. /bɔi/ con trai, thiếu niên
boyfriend n. bn trai
brain n. /brein/ óc não; đầu óc, trí não
branch n. /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ng đưng
brand n. /brænd/ nhãn (hàng hóa)
brave adj. /breiv/ gan d, can đảm
bread n. /bred/ bánh m
break v., n. /breik/ b gãy, đập v; s gãy, s v
broken adj. /'broukən/ b gãy, b v
breakfast n. /'brekfəst/ ba đim tâm, ba sáng
breast n. /brest/ ngc, vú
breath n. /breθ/ hơi th, hơi
breathe v. /bri:ð/ hít, th
breathing n. /'bri:ðiɳ/ s hô hp, s th
breed v., n. /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dc; sinh đẻ; nòi ging
brick n. /brik/ gch
bridge n. /bridʤ/ cái cu
Showing Page:
10/84
Sưu Tập Bởi Trần Hà Tuấn Anh ĐH Sài Gòn
brief adj. /bri:f/ ngn, gn, vn tt
briefly adv. /'bri:fli/ ngn, gn, vn tt, tóm tt
bright adj. /brait/ sáng, sáng chói
brightly adv. /'braitli/ sáng chói, tươi
brilliant adj. /'briljənt/ ta sáng, rc r, chói li
bring v. /briɳ/ mang, cm , xách li
broad adj. /broutʃ/ rng
broadly adv. /'brɔ:dli/ rng, rng rãi
broadcast v., n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khp nơi,truyn rng rãi; phát thanh, qung bá
brother n. /'brΔðз/ anh, em trai
brown adj., n. /braun/ nâu, màu nâu
brush n., v. /brΔ∫/ bàn chi; chi, quét
bubble n. /'bΔbl/ bong bóng, bt, tăm
budget n. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
build v. /bild/ xây dng
building n. /'bildiŋ/ s xây dng, công trình xây dng; tòa nhà binđinh
bullet n. /'bulit/ đạn (súng trường, súng lc)
bunch n. /bΛnt/ búi, chùm, bó, cm, bung; by, đàn (AME)
burn v. /bə:n/ đốt, đốt cháy, thp, nung, thiêu
burnt adj. /bə:nt/ b đốt, b cháy, khê; rám nng, sm (da)
burst v. /bə:st/ n, n tung (bom, đạn); n, v (bong bóng); háo hc
bury v. /'beri/ chôn ct, mai táng
bus n. /bʌs/ xe buýt
bush n. /bu/ bi cây, bi rm
business n. /'bizinis/ vic buôn bán, thương mi, kinh doanh
businessman, businesswoman n. thương nhân
busy adj. /´bizi/ bn, bn rn
but conj. /bʌt/ nhưng
butter n. /'bʌtə/ bơ
button n. /'bʌtn/ cái nút, cái khuy, cúc
buy v. /bai/ mua
buyer n. /´baiə/ người mua
by prep., adv. /bai/ bi, bng
bye exclamation /bai/ tm bit
cent /sent/ đồng xu (bng 1/100 đô la)
cabinet n. /'kæbinit/ t có nhiu ngăn đựng đồ
cable n. /'keibl/ dây cáp
cake n. /keik/ bánh ngt
calculate v. /'kælkjuleit/ tính toán
calculation n. /,kælkju'lein/ s tính toán
call v., n. /kɔ:l/ gi; tiếng kêu, tiếng gi
be called đưc gi, b gi
calm adj., v., n. /kɑ:m/ yên lng, làm du đi; s yên lng, s êm
calmly adv. /kɑ:mli/ yên lng, êm ; bình tĩnh, đim tĩnh
Showing Page:
11/84